flying saucer

/flying saucer/
Học thuật
Thân thiện
flying saucer

A child points at a flying saucer hovering in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa bay: Một vật thể bay hình dạng giống như cái đĩa, thường được cho nguồn gốc ngoài Trái Đất hoặc không xác định được bản chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people reported seeing a flying saucer in the sky last night. (Nhiều người báo cáo đã nhìn thấy một chiếc đĩa bay trên bầu trời đêm qua.)
    • The story was about an alien piloting a flying saucer. (Câu chuyện kể về một người ngoài hành tinh điều khiển một chiếc đĩa bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về vật thể bay không xác định (UFO) khoa học viễn tưởng.
    • The concept of the flying saucer became popular in the 1950s. (Khái niệm về đĩa bay trở nên phổ biến vào những năm 1950.)
Biến thể từ gần giống
  • UFO (Unidentified Flying Object) (n): Vật thể bay không xác định. Đây thuật ngữ rộng hơn, trong đó "flying saucer" thường mô tả một loại UFO hình dạng cụ thể.
    • Not every UFO is described as a flying saucer. (Không phải mọi UFO đều được mô tả đĩa bay.)
Từ đồng nghĩa
  • UFO: Vật thể bay không xác định.
  • Spacecraft of unknown origin: Tàu vũ trụ nguồn gốc không xác định (trong ngữ cảnh giả định).
Lưu ý
  • "Flying saucer" một danh từ ghép. Từ này mang tính chất mô tả thường dùng trong văn hóa đại chúng hơn trong ngôn ngữ khoa học chính thức.
flying saucer

A child points at a flying saucer hovering in the night sky.

danh từ
  1. (quân sự) đĩa bay